liquor store
Định nghĩa
Danh từ: Cửa hàng bán đồ uống có cồn (rượu, bia, v.v.) để khách hàng mang về nhà hoặc nơi khác sử dụng, không uống tại quán.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần ghé qua cửa hàng bán rượu để mua ít rượu vang cho bữa tối.)
- (Cửa hàng rượu trên phố Main mở cửa đến 10 giờ tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run to the liquor store": chạy vội đến cửa hàng rượu để mua đồ.
- We ran out of beer, so he had to run to the liquor store. (Chúng tôi hết bia rồi, nên anh ấy phải chạy vội ra cửa hàng rượu.)
Biến thể và từ gần giống
- Liquor (danh từ): đồ uống có cồn mạnh (như rượu whisky, vodka), thường được bán tại cửa hàng này.
- He only drinks hard liquor, not beer. (Anh ấy chỉ uống rượu mạnh, không uống bia.)
- Wine shop (danh từ): cửa hàng chuyên bán rượu vang (một dạng cửa hàng rượu chuyên biệt hơn).
- Bottle shop (danh từ, thông tục): cửa hàng bán rượu (thường dùng ở Anh, Úc).
Từ đồng nghĩa
- Off-license (danh từ, Anh): cửa hàng bán rượu mang về (tương tự "liquor store").
- Package store (danh từ, Mỹ): cửa hàng bán rượu mang về (thường dùng ở một số bang Mỹ).
- Spirits shop (danh từ): cửa hàng bán rượu mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pick up (from the liquor store): mua (rượu) từ cửa hàng rượu.
- Can you pick up a bottle of whiskey from the liquor store? (Bạn có thể mua một chai rượu whisky từ cửa hàng rượu không?)
Thành ngữ liên quan
- "Like a kid in a candy store (at a liquor store)": như trẻ con trong cửa hàng kẹo (ám chỉ sự phấn khích khi ở cửa hàng rượu).
- He was like a kid in a liquor store, looking at all the different bottles. (Anh ấy như trẻ con trong cửa hàng rượu, ngắm nhìn tất cả các chai khác nhau.)